axle grease

/'ækslgri:s/
Học thuật
Thân thiện
axle grease

A mechanic applies axle grease to a truck's rear axle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ bôi trục, mỡ tra máy: Một loại chất bôi trơn đặc, nhớt thường màu đen hoặc nâu, được sử dụng đặc biệt để bôi trơn các trục quay, ổ bi các bộ phận chịu ma sát nặng trong máy móc, đặc biệt trong các phương tiện giao thông như xe đạp, xe ngựa trước đây ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wagon's wheels were squeaking, so the farmer applied some axle grease. (Bánh xe của chiếc xe ngựa kêu cót két, vậy người nông dân đã tra một ít mỡ bôi trục.)
    • Before a long journey, it's important to check and replenish the axle grease in the truck's bearings. (Trước một chuyến đi dài, việc kiểm tra bổ sung mỡ bôi trục cho ổ bi của xe tải rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, thông tục: Đôi khi được dùng một cách hài hước để chỉ thức ăn nhiều dầu mỡ, nặng bụng.
    • After eating that roadside food, I feel like I've got axle grease in my stomach. (Sau khi ăn món ăn đường phố đó, tôi cảm thấy như mỡ bôi trục trong bụng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Grease (n): Mỡ, dầu mỡ nói chung (dùng để bôi trơn hoặc trong nấu ăn).
    • He used grease to lubricate the chain. (Anh ấy dùng mỡ để bôi trơn cái xích.)
  • Lubricant (n): Chất bôi trơn (từ chung, bao gồm dầu, mỡ, chất lỏng).
    • Machine oil is a common industrial lubricant. (Dầu máy một chất bôi trơn công nghiệp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick lubricant: Chất bôi trơn đặc.
  • Bearing grease: Mỡ bôi trơn ổ bi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "axle grease". Tuy nhiên, từ "grease" trong một số thành ngữ:
    • To grease someone's palm: Hối lộ ai đó (nghĩa bóng).
      • He had to grease a few palms to get the permit. (Anh ta phải hối lộ vài người để được giấy phép.)
axle grease

A mechanic applies axle grease to a truck's rear axle.

danh từ
  1. mỡ tra trục, mỡ tra máy